Chuyển đến nội dung
悬懸

xuán

Hán Việt: HUYỀN

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. treo
  2. treo lơ lửng
  3. treo, lơ lửng giữa không trung

Ví dụ

  1. 门前悬挂着两盏红灯笼。

    Mén qián xuánguà zhe liǎng zhǎn hóng dēnglong.Trước cửa treo hai chiếc đèn lồng đỏ.

  2. 墙上悬着一幅中国画。

    Qiángshang xuán zhe yì fú Zhōngguóhuà.Trên tường đang treo một bức tranh Trung Quốc.

2Tính từ

  1. chưa ngã ngũ
  2. chưa giải quyết
  3. nguy hiểm
  4. đáng lo

Ví dụ

  1. 这件事一直悬着,没有着落。

    Zhè jiàn shì yìzhí xuán zhe, méiyǒu zhuóluò.Chuyện này cứ lơ lửng mãi, chưa có kết quả.

  2. 刚才那辆车差点撞上你,真悬!

    Gāngcái nà liàng chē chàdiǎn zhuàng shang nǐ, zhēn xuán!Vừa rồi chiếc xe suýt đâm trúng bạn, nguy quá!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬挂 xuánguàtreo, máng
  • 悬殊 xuánshūchênh lệch xa
  • 悬念 xuánniànsự hồi hộp, mối hoài nghi
  • 悬崖 xuányávách đá dựng đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挂;没着落,没结果;危险。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

悬着 + tân ngữ / 心一直悬着

biểu thị trạng thái lơ lửng, chưa giải quyết dứt điểm hoặc tâm trạng lo lắng bất an. VD: 听到他平安的消息,我悬着的心才放下来。– Nghe tin anh ấy bình an, trái tim thắc thỏm của tôi mới được yên lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “悬” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1