Chuyển đến nội dung
悬殊懸殊

xuánshū

Hán Việt: HUYỀN THÙ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chênh lệch lớn
  2. cách biệt xa

Ví dụ

  1. 两队实力悬殊。

    Liǎng duì shílì xuánshū.Thực lực hai đội chênh lệch rất lớn.

  2. 双方贫富差距悬殊,引发了广泛的社会关注。

    Shuāngfāng pínfù chājù xuánshū, yǐnfā le guǎngfàn de shèhuì guānzhù.Khoảng cách giàu nghèo giữa hai bên quá chênh lệch, gây ra sự chú ý rộng rãi trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实力悬殊 shílì xuánshūthực lực chênh lệch lớn
  • 差距悬殊 chājù xuánshūkhoảng cách chênh lệch xa
  • 地位悬殊 dìwèi xuánshūđịa vị chênh lệch lớn
  • 比分悬殊 bǐfēn xuánshūtỉ số cách biệt xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相差很大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 极其/相差/极为 + 悬殊

Dùng làm vị ngữ biểu thị hai bên có sự sai khác rất lớn về trình độ, mức độ, tài sản,...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬
殊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1