Chuyển đến nội dung
悬臂懸臂

xuánbì

Hán Việt: HUYỀN TÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、个

1Danh từ

  1. dầm công-xôn
  2. cần đỡ vươn ra
  3. tay đòn chìa ra

Ví dụ

  1. 这座大桥采用了悬臂梁设计。

    Zhè zuò dàqiáo cǎiyòng le xuánbì liáng shèjì.Cây cầu lớn này sử dụng thiết kế dầm công-xôn.

  2. 工人正在检修吊车的悬臂。

    Gōngrén zhèngzài jiǎnxiū diàochē de xuánbì.Công nhân đang đại tu cần đỡ của cần cẩu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬臂梁 xuánbìliángdầm công-xôn
  • 悬臂起重机 xuánbì qǐzhòngjīcần cẩu kiểu công-xôn
  • 悬臂结构 xuánbì jiégòukết cấu dầm chìa/công-xôn
  • 机械悬臂 jīxiè xuánbìtay cần cơ giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一端固定在支座上、另一端伸出支座外的梁或结构部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

悬臂 + danh từ

Bổ nghĩa cho danh từ kỹ thuật/xây dựng (dầm, cần trục...). VD: 悬臂式支架。– Giá đỡ kiểu công-xôn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬
臂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1