Chuyển đến nội dung
情势情勢

qíngshì

Hán Việt: TÌNH THẾ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tình thế
  2. tình hình diễn biến

Ví dụ

  1. 目前的情势对我们非常有利。

    Mùqián de qíngshì duì wǒmen fēicháng yǒulì.Tình thế hiện tại rất có lợi cho chúng ta.

  2. 面对复杂的经济情势,我们要保持冷静。

    Miànduì fùzá de jīngjì qíngshì, wǒmen yào bǎochí lěngjìng.Đối mặt với tình thế kinh tế phức tạp, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 情势严峻 qíngshì yánjùntình thế nghiêm trọng
  • 情势紧急 qíngshì jǐnjítình thế khẩn cấp
  • 分析情势 fēnxī qíngshìphân tích tình thế
  • 情势逆转 qíngshì nìzhuǎntình thế đảo ngược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展的状况和趋势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据 / 面对 + 当前情势

Căn cứ vào hoặc đối mặt với tình thế hiện tại. VD: 面对不利情势,不能放弃。– Đối mặt với tình thế bất lợi thì không được bỏ cuộc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

情
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1