Chuyển đến nội dung
惊叹驚嘆

jīngtàn

Hán Việt: KINH THÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kinh ngạc thán phục
  2. trầm trồ khen ngợi

Ví dụ

  1. 他的高超技艺令人惊叹。

    Tā de gāochāo jìyì lìng rén jīngtàn.Kỹ nghệ siêu đẳng của anh ấy khiến người ta phải trầm trồ thán phục.

  2. 游客们面对这壮丽的景色惊叹不已。

    Yóukèmen miànduì zhè zhuànglì de jǐngsè jīngtàn bùyǐ.Các du khách không ngớt trầm trồ trước khung cảnh hùng vĩ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人惊叹 lìngrén jīngtànkhiến người ta kinh ngạc thán phục
  • 惊叹不已 jīngtàn bùyǐkhông ngớt trầm trồ
  • 发出惊叹 fāchū jīngtànthốt lên lời thán phục
  • 为之惊叹 wèizhī jīngtànthán phục vì điều đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

惊奇赞叹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人 + 惊叹

Làm cho người khác phải kinh ngạc và thán phục.

为……而惊叹

Trầm trồ, kinh ngạc thán phục vì điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惊
叹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1