Chuyển đến nội dung
惨事慘事

cǎnshì

Hán Việt: THẢM SỰ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、桩

1Danh từ

  1. chuyện thương tâm
  2. thảm kịch
  3. việc đau lòng

Ví dụ

  1. 那场火灾是一起令人痛心的惨事。

    Nà chǎng huǒzāi shì yì qǐ lìng rén tòngxīn de cǎnshì.Vụ hỏa hoạn đó là một thảm kịch vô cùng đau xót.

  2. 大家都不愿意再提起当年的惨事。

    Dàjiā dōu bú yuànyì zài tíqǐ dāngnián de cǎnshì.Mọi người đều không muốn nhắc lại chuyện đau lòng năm xưa nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生惨事 fāshēng cǎnshìxảy ra chuyện đau thương
  • 人间惨事 rénjiān cǎnshìthảm kịch nhân gian
  • 一桩惨事 yì zhuāng cǎnshìmột vụ việc thảm khốc
  • 惨事重演 cǎnshì chóngyǎnthảm kịch lặp lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

悲惨凄痛的事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人 + 痛心/难忘 + 的 + 惨事

Dùng làm cụm danh từ diễn tả sự việc đau thương, bi thảm. VD: 目睹了这起惨事 – chứng kiến thảm kịch này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惨
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1