1Tính từ
- thảm thương
- bi thảm
- nặng nề
Ví dụ
2Phó từ
- thảm hại
- khổ sở
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
悲惨、凄惨;程度严重、厉害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 得很惨
biểu thị kết quả hoặc mức độ tồi tệ, thảm hại. VD: 这场比赛他们输得很惨。– Trận đấu này họ thua rất thảm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “惨” 6
- 惨案cǎnàn THẢM ÁNvụ thảm án; thảm kịch (có người chết hại nghiêm trọng)HSK6
- 惨事cǎnshì THẢM SỰchuyện thương tâm; thảm kịch; việc đau lòngHSK6
- 悲惨bēicǎn BI THẢMbi thảm; thảm thươngHSK7–9
- 惨白cǎnbái THẢM BẠCHtrắng bệch; xanh xao; nhợt nhạtHSK7–9
- 惨痛cǎntòng THẢM THỐNGthảm thương; đau đớn; nặng nềHSK7–9
- 惨重cǎnzhòng THẢM TRỌNGnặng nề; thê thảm (tổn thất, mất mát)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
