Chuyển đến nội dung
惨慘

cǎn

Hán Việt: THẢM

Tính từPhó từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thảm thương
  2. bi thảm
  3. nặng nề

Ví dụ

  1. 那场车祸的现场非常惨。

    Nà chǎng chēhuò de xiànchǎng fēicháng cǎn.Hiện trường vụ tai nạn xe hơi đó vô cùng thảm khốc.

  2. 他的遭遇十分悲惨。

    Tā de zāoyù shífēn bēicǎn.Hoàn cảnh ngộ của anh ấy rất bi thảm.

2Phó từ

  1. thảm hại
  2. khổ sở

Ví dụ

  1. 这次考试他考得很惨。

    Zhè cì kǎoshì tā kǎo de hěn cǎn.Lần thi này cậu ấy thi thảm hại lắm.

  2. 我们队今天输得很惨。

    Wǒmen duì jīntiān shū de hěn cǎn.Đội chúng tôi hôm nay thua rất thảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 损失惨重 sǔnshī cǎnzhòngtổn thất nặng nề
  • 输得很惨 shū de hěn cǎnthua thảm hại
  • 死得很惨 sǐ de hěn cǎnchết rất thảm
  • 惨遭不幸 cǎnzāo bùxìnggặp phải điều bất hạnh
  • 惨绝人寰 cǎnjuérénhuánthảm khốc khôn cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

悲惨、凄惨;程度严重、厉害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得很惨

biểu thị kết quả hoặc mức độ tồi tệ, thảm hại. VD: 这场比赛他们输得很惨。– Trận đấu này họ thua rất thảm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “惨” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1