Chuyển đến nội dung
惨案慘案

cǎnàn

Hán Việt: THẢM ÁN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 起、桩

1Danh từ

  1. vụ thảm án
  2. thảm kịch (có người chết hại nghiêm trọng)

Ví dụ

  1. 警方正在调查这起惨案的真相。

    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ cǎn'àn de zhēnxiàng.Cảnh sát đang điều tra chân tướng của vụ thảm án này.

  2. 这场战争造成了许多历史惨案。

    Zhè chǎng zhànzhēng zàochéng le xǔduō lìshǐ cǎn'àn.Cuộc chiến tranh này đã gây ra nhiều thảm án lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发生惨案 fāshēng cǎn'ànxảy ra thảm án
  • 制造惨案 zhìzào cǎn'àngây ra thảm án
  • 历史惨案 lìshǐ cǎn'ànthảm án lịch sử
  • 流血惨案 liúxuè cǎn'ànthảm án đổ máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死伤人数很多、情节非常严重的案件或事件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 + 惨案

xảy ra vụ án thảm khốc. VD: 当地昨晚发生了一起惨案。– Tối qua tại địa phương đã xảy ra một vụ thảm án.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惨
案

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1