Chuyển đến nội dung
惨重慘重

cǎnzhòng

Hán Việt: THẢM TRỌNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nặng nề
  2. thê thảm (tổn thất, mất mát)

Ví dụ

  1. 这场地震造成了惨重的损失。

    Zhè chǎng dìzhèn zàochéng le cǎnzhòng de sǔnshī.Trận động đất này đã gây ra những tổn thất nặng nề.

  2. 在前线作战的部队伤亡惨重。

    Zài qiánxiàn zuòzhàn de bùduì shāngwáng cǎnzhòng.Các đơn vị tác chiến ở tiền tuyến thương vong thê thảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 损失惨重 sǔnshī cǎnzhòngtổn thất nặng nề
  • 伤亡惨重 shāngwáng cǎnzhòngthương vong thảm khốc
  • 代价惨重 dàijià cǎnzhòngcái giá quá đắt
  • 惨重灾难 cǎnzhòng zāinànthảm họa thê thảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(损失、伤亡等)极其严重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

损失 / 伤亡 + 惨重

Thường làm vị ngữ miêu tả mức độ nghiêm trọng cùng cực của thương vong hoặc tổn thất vật chất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惨
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1