Chuyển đến nội dung
意指

yìzhǐ

Hán Việt: Ý CHỈ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. có ý chỉ
  2. ám chỉ
  3. nghĩa là

Ví dụ

  1. 这个词在这里意指内心的平静。

    Zhège cí zài zhèlǐ yìzhǐ nèixīn de píngjìng.Từ này ở đây có ý chỉ sự bình an trong tâm hồn.

  2. 他的话并不意指任何人,你别多心。

    Tā de huà bìng bù yìzhǐ rènhé rén, nǐ bié duōxīn.Lời của anh ấy không hề ám chỉ ai đâu, bạn đừng nghĩ nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特别意指 tèbié yìzhǐđặc biệt ý chỉ
  • 原本意指 yuánběn yìzhǐvốn dĩ chỉ
  • 意指明确 yìzhǐ míngquèý chỉ rõ ràng
  • 通常意指 tōngcháng yìzhǐthông thường ý chỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意思是指;意图指的是。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 意指 + B

A có ý chỉ/ám chỉ B. VD: 这句话意指大家要团结。– Câu này có ý chỉ mọi người phải đoàn kết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
指

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1