1Danh từ
- ngón tay
Ví dụ
2Động từ
- chỉ
- chỉ vào
- ám chỉ
- ý chỉ
- chỉ vào, trỏ vào
- chỉ, trỏ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
手指头;用手指或尖物对着;意指。
Ghi chú: Bên trái là bộ Thủ (扌- tay), bên phải là chữ Chỉ (旨); ngón tay chỉ trỏ hướng đi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + ngón tay / vật nhọn + 指着 + danh từ
Chỉ vào ai hoặc vật gì. VD: 别用手指着别人。– Đừng lấy ngón tay chỉ vào người khác.
……指的是……
Dùng để giải thích hoặc định nghĩa, nghĩa là 'ý nói / chỉ là...'. VD: 这个词指的是成功。– Từ này chỉ sự thành công.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “指” 18
- 指路zhǐ lù CHỈ LỘchỉ đườngHSK3
- 指出zhǐchū CHỈ XUẤTchỉ ra; nêu ra; chỉ ra, vạch rõHSK4
- 手指shǒuzhǐ THỦ CHỈngón tayHSK5
- 指导zhǐdǎo CHỈ ĐẠOhướng dẫn; chỉ đạo; hướng dẫn, chỉ đạoHSK5
- 食指shízhǐ THỰC CHỈngón trỏHSK5
- 指明zhǐmíng CHỈ MINHchỉ rõ; chỉ ra; nêu rõHSK5
- 戒指jièzhi GIỚI CHỈnhẫn; chiếc nhẫn; nhẫn (đeo tay)HSK6
- 指定zhǐdìng CHỈ ĐỊNHchỉ định; ấn định; xác địnhHSK6
- 指挥zhǐhuī CHỈ HUYchỉ huy; điều khiển; chỉ huy, ra lệnh, sai bảoHSK6
- 指示zhǐshì CHỈ THỊchỉ thị; chỉ ra; hướng dẫnHSK6
- 指责zhǐzé CHỈ TRÁCHchỉ trích; khiển trách; chỉ trích, trách móc, khiển tráchHSK6
- 染指rǎnzhǐ NHIỄM CHỈnhúng tay vào; can dự; thèm muốn hưởng phần (lợi ích bất chính)HSK6
- 意指yìzhǐ Ý CHỈcó ý chỉ; ám chỉ; nghĩa làHSK6
- 指派zhǐpàiphân công; bổ nhiệm; chỉ địnhHSK6
- 指压zhǐyā CHỈ ÁPbấm huyệt bằng ngón tay; mát-xa bấm huyệtHSK6
- 指摘zhǐzhāi CHỈ TRÍCHchỉ trích; vạch lỗi; bới móc khuyết điểmHSK6
- 指针zhǐzhēn CHỈ CHÂMkim (đồng hồ, la bàn, đồng hồ đo...); phương châm chỉ đạoHSK6
- 拇指mǔzhǐ MẪU CHỈngón tay cái; ngón chân cáiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
