Chuyển đến nội dung
指

zhǐ

Hán Việt: CHỈ

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 根、只Bộ: 扌9 nét

1Danh từ

  1. ngón tay

Ví dụ

  1. 手指

    shǒuzhǐngón tay

  2. 这双手套太小,我的手指伸不进去。

    Zhè shuāng shǒutào tài xiǎo, wǒ de shǒuzhǐ shēn bù jìnqù.Đôi găng tay này nhỏ quá, ngón tay tôi không xỏ vào được.

2Động từ

  1. chỉ
  2. chỉ vào
  3. ám chỉ
  4. ý chỉ
  5. chỉ vào, trỏ vào
  6. chỉ, trỏ

Ví dụ

  1. 他用手指着前面的大楼。

    Tā yòng shǒu zhǐ zhe qiánmiàn de dàlóu.Anh ấy dùng tay chỉ vào tòa nhà phía trước.

  2. 你这话是指谁说的?

    Nǐ zhè huà shì zhǐ shéi shuō de?Lời này của bạn là có ý chỉ ai thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手指头 shǒuzhǐtoungón tay
  • 指示 zhǐshìchỉ thị, hướng dẫn
  • 指出 zhǐchūchỉ ra
  • 指的是 zhǐ de shìý chỉ là, ám chỉ là
  • 指方向 zhǐ fāngxiàngchỉ hướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手指头;用手指或尖物对着;意指。

Ghi chú: Bên trái là bộ Thủ (扌- tay), bên phải là chữ Chỉ (旨); ngón tay chỉ trỏ hướng đi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + ngón tay / vật nhọn + 指着 + danh từ

Chỉ vào ai hoặc vật gì. VD: 别用手指着别人。– Đừng lấy ngón tay chỉ vào người khác.

……指的是……

Dùng để giải thích hoặc định nghĩa, nghĩa là 'ý nói / chỉ là...'. VD: 这个词指的是成功。– Từ này chỉ sự thành công.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “指” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1