Chuyển đến nội dung
感伤感傷

gǎnshāng

Hán Việt: CẢM THƯƠNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. xúc động, buồn rầu, xót xa
  2. cảm thương, buồn bã, thương cảm
  3. xót xa, ngậm ngùi, sầu muộn
  4. cảm thương, đau lòng, bi thương
  5. xót xa thương cảm, buồn bã
  6. ngậm ngùi, thương cảm, buồn lòng

Ví dụ

  1. 每当听到这首老歌,我都会感到十分感伤。

    Měidāng tīngdào zhè shǒu lǎogē, wǒ dōu huì gǎndào shífēn gǎnshāng.Mỗi khi nghe bài hát cũ này, tôi đều cảm thấy vô cùng xúc động bùi ngùi.

  2. 毕业典礼上,大家唱起校歌,心里难免有些感伤。

    Bìyè diǎnlǐ shang, dàjiā chàng qǐ xiàogē, xīn lǐ nánmiǎn yǒuxiē gǎnshāng.Trong buổi lễ tốt nghiệp, khi mọi người cất tiếng hát bài ca truyền thống, lòng khó tránh khỏi chút ngậm ngùi thương cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感伤的情绪 gǎnshāng de qíngxùtâm trạng buồn bã, ngậm ngùi
  • 略带感伤 lüè dài gǎnshāngthoáng chút u sầu
  • 感到感伤 gǎndào gǎnshāngcảm thấy xót xa, buồn bã
  • 感伤色彩 gǎnshāng sècǎisắc thái u sầu, thương cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因有所感触而悲伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 充满 / 带着 + 感伤

Biểu thị tâm trạng hoặc tác phẩm mang sắc thái buồn thương, xót xa. VD: 他的语气中带着一丝感伤。– Giọng anh ấy thoáng chút ngậm ngùi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
伤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1