Chuyển đến nội dung
愤恨憤恨

fènhèn

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. căm hận
  2. phẫn nộ oán giận

Ví dụ

  1. 面对侵略者的暴行,人民充满了愤恨。

    Miànduì qīnlüèzhě de bàoxíng, rénmín chōngmǎn le fènhèn.Đối mặt với bạo hành của kẻ xâm lược, người dân ngập tràn lòng căm phẫn.

  2. 他的眼中闪烁着难以掩饰的愤恨。

    Tā de yǎn zhōng shǎnshuò zhe nányǐ yǎnshì de fènhèn.Trong mắt anh ấy lóe lên sự căm hận khó lòng che giấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满愤恨 chōngmǎn fènhènngập tràn căm hận
  • 心怀愤恨 xīnhuái fènhènôm lòng căm phẫn
  • 愤恨不已 fènhèn bùyǐcăm phẫn không thôi
  • 表达愤恨 biǎodá fènhènbày tỏ sự căm tức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愤怒而怨恨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 感到/充满 + 愤恨

Biểu thị sự căm ghét, căm phẫn nhắm vào ai hoặc sự việc gì. VD: 他对那个骗子感到十分愤恨。– Anh ấy cảm thấy vô cùng căm hận kẻ lừa đảo đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愤
恨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1