Chuyển đến nội dung
愤懑憤懣

fènmèn

Hán Việt: PHẪN MẪN

Tính từ

1Tính từ

  1. phẫn uất
  2. bất bình tức tối
  3. uất ức

Ví dụ

  1. 面对不公正的待遇,他内心充满了愤懑。

    Miànduì bù gōngzhèng de dàiyù, tā nèixīn chōngmǎn le fènmèn.Đối mặt với sự đối xử bất công, trong lòng anh ấy tràn đầy phẫn uất.

  2. 她用诗歌表达自己对现实的愤懑之情。

    Tā yòng shīgē biǎodá zìjǐ duì xiànshí de fènmèn zhī qíng.Cô ấy dùng thơ ca để bày tỏ nỗi phẫn uất của mình đối với hiện thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内心愤懑 nèixīn fènmèntrong lòng phẫn uất
  • 愤懑不平 fènmèn bùpíngphẫn uất bất bình
  • 发泄愤懑 fāxiè fènmèngiải tỏa uất ức
  • 充满愤懑 chōngmǎn fènmèntràn đầy phẫn uất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气愤,抑郁不平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……感到愤懑

Cảm thấy phẫn uất/bất bình đối với điều gì. VD: 他对这种无理的要求感到愤懑。– Anh ấy cảm thấy phẫn uất trước yêu cầu vô lý này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愤
懑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1