Chuyển đến nội dung
郁闷鬱悶

yùmèn

Hán Việt: ÚC MUỘN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. buồn bực
  2. u uất
  3. ấm ức trong lòng

Ví dụ

  1. 考试没考好,他心里很郁闷。

    Kǎoshì méi kǎo hǎo, tā xīnlǐ hěn yùmèn.Thi không tốt, trong lòng cậu ấy rất buồn bực.

  2. 整天下雨不能出门,真让人郁闷。

    Zhěngtiān xiàyǔ bù néng chūmén, zhēn ràng rén yùmèn.Mưa suốt ngày không ra ngoài được, thật khiến người ta bực bội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心里郁闷 xīnli yùmèntrong lòng buồn bực
  • 感到郁闷 gǎndào yùmèncảm thấy bí bách u uất
  • 极其郁闷 jíqí yùmènvô cùng bực dọc
  • 排解郁闷 páijiě yùmèngiải tỏa nỗi buồn bực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愁闷,心烦不舒畅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 让人 + 郁闷

biểu thị tâm trạng phiền muộn, bực dọc không thoải mái. VD: 听到这个消息,大家都挺郁闷的。– Nghe tin này, ai nấy đều khá buồn phiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

郁
闷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1