Chuyển đến nội dung
沉闷沉悶

chénmèn

Hán Việt: TRẦM MUỘN

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngột ngạt (không khí, thời tiết)
  2. trầm lắng
  3. ủ rũ
  4. ngột ngạt, ủ rũ, buồn tẻ
  5. ngột ngạt, ảm đạm, u uất
  6. ngột ngạt, ủ rũ, u ám

Ví dụ

  1. 会议室里的气氛十分沉闷。

    Huìyìshì lǐ de qìfēn shífēn chénmèn.

    Bầu không khí trong phòng họp vô cùng ngột ngạt.

  2. 暴风雨来临之前,天气格外沉闷。

    Bàofēngyǔ láilín zhīqián, tiānqì géwài chénmèn.

    Trước khi cơn bão kéo đến, thời tiết đặc biệt ngột ngạt.

  3. 他性格内向,整天一副沉闷的样子。

    Tā xìnggé nèixiàng, zhěngtiān yí fù chénmèn de yàngzi.

    Anh ấy tính cách hướng nội, suốt ngày trông có vẻ ủ rũ.

  4. 会议室里鸦雀无声,气氛有些沉闷。

    Huìyìshì lǐ yāquèwúshēng, qìfēn yǒuxiē chénmèn.

    Phòng họp im phăng phắc, bầu không khí có phần ngột ngạt.

  5. 会议室里的气氛十分沉闷,谁都不说话。

    Huìyìshì lǐ de qìfēn shífēn chénmèn, shéi dōu bù shuōhuà.

    Bầu không khí trong phòng họp cực kỳ nặng nề, chẳng ai mở lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气氛沉闷 qìfēn chénmènbầu không khí ngột ngạt/trầm lắng
  • 天气沉闷 tiānqì chénmènthời tiết ngột ngạt
  • 打破沉闷 dǎpò chénmènphá vỡ sự trầm lắng
  • 心情沉闷 xīnqíng chénmèntâm trạng ủ rũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天气沉重令人呼吸不畅;或形容气氛不活跃、心情不舒畅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打破 + 沉闷 (的气氛)

Biểu thị hành động nói hoặc làm gì đó để phá vỡ sự im lặng, ngột ngạt hoặc tẻ nhạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
闷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1