1Tính từ
- ngột ngạt (không khí, thời tiết)
- trầm lắng
- ủ rũ
- ngột ngạt, ủ rũ, buồn tẻ
- ngột ngạt, ảm đạm, u uất
- ngột ngạt, ủ rũ, u ám
Ví dụ
Huìyìshì lǐ de qìfēn shífēn chénmèn.
Bầu không khí trong phòng họp vô cùng ngột ngạt.
Bàofēngyǔ láilín zhīqián, tiānqì géwài chénmèn.
Trước khi cơn bão kéo đến, thời tiết đặc biệt ngột ngạt.
Tā xìnggé nèixiàng, zhěngtiān yí fù chénmèn de yàngzi.
Anh ấy tính cách hướng nội, suốt ngày trông có vẻ ủ rũ.
Huìyìshì lǐ yāquèwúshēng, qìfēn yǒuxiē chénmèn.
Phòng họp im phăng phắc, bầu không khí có phần ngột ngạt.
Huìyìshì lǐ de qìfēn shífēn chénmèn, shéi dōu bù shuōhuà.
Bầu không khí trong phòng họp cực kỳ nặng nề, chẳng ai mở lời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
天气沉重令人呼吸不畅;或形容气氛不活跃、心情不舒畅。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打破 + 沉闷 (的气氛)
Biểu thị hành động nói hoặc làm gì đó để phá vỡ sự im lặng, ngột ngạt hoặc tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
