Chuyển đến nội dung
慈爱慈愛

cíài

Hán Việt: TỪ ÁI

Tính từ

1Tính từ

  1. hiền từ
  2. từ ái
  3. nhân ái

Ví dụ

  1. 奶奶用慈爱的眼神看着孙子。

    Nǎinai yòng cí'ài de yǎnshén kànzhe sūnzi.Bà nội nhìn cháu trai với ánh mắt hiền từ.

  2. 母亲慈爱的笑容温暖了我的心。

    Mǔqīn cí'ài de xiàoróng wēnnuǎn le wǒ de xīn.Nụ cười nhân từ của mẹ đã sưởi ấm trái tim tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慈爱的目光 cí'ài de mùguāngánh mắt hiền từ
  • 慈爱的笑容 cí'ài de xiàoróngnụ cười hiền hậu
  • 充满慈爱 chōngmǎn cí'àichan chứa tình yêu thương
  • 慈爱的母亲 cí'ài de mǔqīnngười mẹ hiền từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(年长者对年幼者)仁慈而喜爱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

慈爱 + 地 + động từ

Làm phó từ biểu thị hành động với thái độ hiền từ, âu yếm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慈
爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1