Từ điển chưa có mục “慈”. Pinyin tham khảo: cí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “慈” 7
- 慈善císhàn TỪ THIỆNtừ thiện; nhân từ; hay làm việc thiệnHSK7–9
- 慈祥cíxiáng TỪ TƯỜNGhiền từ; phúc hậuHSK7–9
- 仁慈réncí NHÂN TỪnhân từ; lòng lànhHSK7–9
- 慈爱cíài TỪ ÁIhiền từ; từ ái; nhân ái
- 慈悲cíbēi TỪ BItừ bi; nhân từ; thương xót
- 慈善家císhànjiā TỪ THIỆN GIAnhà từ thiệnHSK5
- 慈善机构císhànjīgòu TỪ THIỆN CƠ CẤUtổ chức từ thiện; cơ quan từ thiện
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
