Chuyển đến nội dung
慢行

mànxíng

Động từ

1Động từ

  1. đi chậm
  2. chạy chậm (phương tiện)
  3. đi từ từ

Ví dụ

  1. 前方施工,车辆请减速慢行。

    Qiánfāng shīgōng, chēliàng qǐng jiǎnsù mànxíng.Phía trước đang thi công, các phương tiện vui lòng giảm tốc độ chạy chậm.

  2. 雨天路滑,下坡时必须慢行。

    Yǔtiān lù huá, xiàpō shí bìxū mànxíng.Trời mưa đường trơn, khi xuống dốc nhất thiết phải đi chậm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减速慢行 jiǎnsù mànxínggiảm tốc đi chậm
  • 请您慢行 qǐng nín mànxíngxin mời ngài đi thong thả
  • 慢行系统 mànxíng xìtǒnghệ thống giao thông phi cơ giới (đi bộ, xe đạp)
  • 慢行道 mànxíngdàolàn đường xe chạy chậm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缓慢地行走或驾驶行驶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减速 + 慢行

biển báo hoặc khẩu hiệu giao thông yêu cầu giảm tốc độ và đi chậm. VD: 前方学校,减速慢行。– Phía trước là trường học, giảm tốc đi chậm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慢
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1