Chuyển đến nội dung
成效

chéngxiào

Hán Việt: THÀNH HIỆU

HSK6

1Danh từ

  1. hiệu quả
  2. kết quả khả quan
  3. hiệu quả, kết quả khả quan

Ví dụ

  1. 新政策实施后取得了显著的成效。

    Xīn zhèngcè shíshī hòu qǔdéle xiǎnzhù de chéngxiào.

    Sau khi chính sách mới được triển khai đã đạt được hiệu quả rõ rệt.

  2. 只要坚持锻炼,就一定能见到成效。

    Zhǐyào jiānchí duànliàn, jiù yídìng néng jiàndào chéngxiào.

    Chỉ cần kiên trì rèn luyện, nhất định sẽ thấy được hiệu quả.

  3. 大家付出了很多努力,却收效甚微,毫无成效。

    Dàjiā fùchū le hěn duō nǔlì, què shōuxiào shèn wēi, háowú chéngxiào.

    Mọi người đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực, nhưng kết quả thu lại rất ít, chẳng có chút hiệu quả nào.

  4. 工厂通过改善车间色彩环境,在提高生产效率上取得了明显成效。

    Gōngchǎng tōngguò gǎishàn chējiān sècǎi huánjìng, zài tígāo shēngchǎn xiàolǜ shang qǔdé le míngxiǎn chéngxiào.

    Nhà máy cải thiện môi trường màu sắc trong phân xưởng và đã thu được hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao năng suất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取得成效 qǔdé chéngxiàođạt được hiệu quả
  • 见到成效 jiàndào chéngxiàothấy được hiệu quả
  • 成效显著 chéngxiào xiǎnzhùhiệu quả rõ rệt
  • 初见成效 chūjiàn chéngxiàobước đầu thấy được hiệu quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

所获得的功效或效果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取得 / 见到 + 显著 / 明显的 + 成效

đạt được hoặc nhìn thấy kết quả khả quan rõ rệt. VD: 这项改革取得了很大成效。– Cuộc cải cách này đã đạt được hiệu quả rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
效

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1