Chuyển đến nội dung
战壕戰壕

zhànháo

Hán Việt: CHIẾN HÀO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. chiến hào
  2. hào chiến đấu

Ví dụ

  1. 士兵们趴在战壕里等待命令。

    Shìbīngmen pā zài zhànháo lǐ děngdài mìnglìng.Các binh sĩ nằm trong chiến hào chờ đợi mệnh lệnh.

  2. 敌人的炮火摧毁了前沿战壕。

    Dírén de pàohuǒ cuīhuǐ le qiányán zhànháo.Hỏa lực pháo binh của địch đã phá hủy chiến hào tiền duyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挖战壕 wā zhànháođào chiến hào
  • 坚守战壕 jiānshǒu zhànháokiên thủ chiến hào
  • 前沿战壕 qiányán zhànháochiến hào tiền duyên
  • 一道战壕 yí dào zhànháomột dãy chiến hào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打仗时在阵地上挖掘的壕沟,用来掩蔽士兵和武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在战壕里 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động phòng thủ hoặc chiến đấu trong chiến hào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
壕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “战壕” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1