1Danh từ
- sốt chiến hào (bệnh truyền nhiễm do rận lây truyền trong chiến tranh)
Ví dụ
Zhànháorè zài dì-yī cì shìjiè dàzhàn qījiān guǎngfàn chuánbō.Sốt chiến hào đã lây lan rộng rãi trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Bùliáng de wèishēng tiáojiàn shì yǐnqǐ zhànháorè de zhǔyào yuányīn.Điều kiện vệ sinh kém là nguyên nhân chính dẫn đến sốt chiến hào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由五日热巴尔通体引起、通过体虱传播的急性传染病,多见于一战士兵。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
感染 / 患上 + 战壕热
biểu thị việc bị lây nhiễm hoặc mắc bệnh sốt chiến hào.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
