Chuyển đến nội dung
热熱

rè

Hán Việt: NHIỆT

Tính từ

HSK1Bộ: 灬10 nét

1Tính từ

  1. nóng
  2. nóng, ấm

Ví dụ

  1. 今天太热了。

    Hôm nay nóng quá.

  2. 今天天气很热。

    Jīntiān tiānqì hěn rè.Hôm nay thời tiết rất nóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天气热 tiānqì rèthời tiết nóng
  • 热水 rèshuǐnước nóng
  • 很热 hěn rèrất nóng
  • 太热了 tài rè lenóng quá rồi
  • 热茶 rè chátrà nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

温度高,跟“冷”相对。

Ghi chú: Tính từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 很/太 + 热

Dùng làm vị ngữ miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ của đồ vật. VD: 外面很热。– Bên ngoài rất nóng.

热 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị đồ vật có nhiệt độ cao. VD: 请喝热茶。– Xin mời uống trà nóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “热” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1