Chuyển đến nội dung
战役戰役

zhànyì

Hán Việt: CHIẾN DỊCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. chiến dịch (quân sự)

Ví dụ

  1. 这场著名的战役改变了历史的进程。

    Zhè chǎng zhùmíng de zhànyì gǎibiàn le lìshǐ de jìnchéng.Chiến dịch nổi tiếng này đã thay đổi tiến trình lịch sử.

  2. 部队在这场战役中取得了决定性胜利。

    Bùduì zài zhè chǎng zhànyì zhōng qǔdé le juédìngxìng shènglì.Quân đội đã giành được thắng lợi quyết định trong chiến dịch này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打赢战役 dǎyíng zhànyìđánh thắng chiến dịch
  • 淮海战役 Huáihǎi Zhànyìchiến dịch Hoài Hải
  • 重大战役 zhòngdà zhànyìchiến dịch lớn
  • 指挥战役 zhǐhuī zhànyìchỉ huy chiến dịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在特定时间、空间内进行的系列战斗的总和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一场 + 战役

Dùng lượng từ '场' cho các sự kiện chiến sự quy mô lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
役

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1