Từ điển chưa có mục “役”. Pinyin tham khảo: yì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “役” 7
- 服役fúyì PHỤC DỊCHđi lính; nhập ngũ; phục vụ trong quân ngũHSK6
- 苦役kǔyì KHỔ DỊCHlao dịch khổ sai; lao động khổ saiHSK6
- 奴役núyì NÔ DỊCHnô dịch; bóc lột và đàn áp như nô lệHSK6
- 退役tuìyì THOÁI DỊCHxuất ngũ; giải ngũ; giải nghệHSK7–9
- 战役zhànyì CHIẾN DỊCHchiến dịch (quân sự)HSK7–9
- 兵役bīngyì BINH DỊCHnghĩa vụ quân sự; việc quân dịch
- 服兵役fúbīngyì PHỤC BINH DỊCHthực hiện nghĩa vụ quân sự; đi lính; nhập ngũHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
