Chuyển đến nội dung
战斧戰斧

zhànfǔ

Hán Việt: CHIẾN PHỦ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. rìu chiến
  2. búa chiến

Ví dụ

  1. 古代士兵经常挥舞着战斧冲锋。

    Gǔdài shìbīng jīngcháng huīwǔ zhe zhànfǔ chōngfēng.Các binh sĩ thời cổ thường vung rìu chiến xông lên.

  2. 这把锋利的战斧是部落首领的武器。

    Zhè bǎ fēnglì de zhànfǔ shì bùluò shǒulǐng de wǔqì.Cây rìu chiến sắc bén này là vũ khí của thủ lĩnh bộ lạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把战斧 yì bǎ zhànfǔmột cây rìu chiến
  • 手持战斧 shǒu chí zhànfǔtay cầm rìu chiến
  • 锋利的战斧 fēnglì de zhànfǔchiến phủ sắc bén
  • 战斧巡航导弹 zhànfǔ xúnháng dǎodàntên lửa hành trình Tomahawk

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代用于作战的斧子武器;现代也作美制巡航导弹代称(Tomahawk)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手持/挥舞 + 战斧

Cầm hoặc vung rìu chiến trong tay.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
斧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1