Chuyển đến nội dung
战旗戰旗

zhànqí

Hán Việt: CHIẾN KỲ

Danh từ

Lượng từ: 面

1Danh từ

  1. cờ chiến
  2. chiến kỳ

Ví dụ

  1. 战士把战旗插上了敌人的阵地。

    Zhànshì bǎ zhànqí chā shàng le dírén de zhèndì.Người chiến sĩ đã cắm cờ chiến lên trận địa của quân địch.

  2. 鲜艳的战旗在风中高高飘扬。

    Xiānyàn de zhànqí zài fēng zhōng gāogāo piāoyáng.Lá cờ chiến tươi thắm tung bay phần phật trong gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高举战旗 gāojǔ zhànqígiương cao cờ chiến
  • 战旗飘扬 zhànqí piāoyángcờ chiến tung bay
  • 插上战旗 chā shàng zhànqícắm cờ chiến
  • 一面战旗 yí miàn zhànqímột lá cờ chiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队在战斗中使用的标志旗帜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 战旗 + 插在/上 + địa điểm

Cắm cờ chiến ở đâu. VD: 战士把战旗插在山顶上。– Người chiến sĩ cắm cờ chiến trên đỉnh núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
旗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1