1Danh từ
- cờ
- lá cờ
- kỳ (đơn vị hành chính cấp huyện ở Nội Mông Cổ)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用布、绸、纸等做的标志,用于发信号或代表国家、团体等;也指内蒙古的行政区划单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
升/降 + 旗
hành động kéo cờ lên hoặc hạ cờ xuống. VD: 每天早晨都要升旗。– Mỗi sáng đều phải thượng cờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “旗” 10
- 红旗hóngqí HỒNG KỲcờ đỏHSK4
- 旗子qízi KỲ TỬlá cờ; cờHSK4
- 旗杆qígāncột cờHSK5
- 国旗guóqí QUỐC KỲquốc kỳ; cờ tổ quốc; quốc kỳ, cờ tổ quốcHSK6
- 旗舰qíjiàn KỲ HẠMtàu chỉ huy; soái hạm; hạm đội trưởngHSK6
- 锦旗jǐnqí CẨM KỲcờ thưởng; cờ lưu niệm (bằng gấm, trao tặng để khen thưởng, cảm ơn)HSK7–9
- 旗袍qípáo KỲ BÀOsườn xám; áo dài Trung QuốcHSK7–9
- 旗帜qízhì KỲ XÍlá cờ; ngọn cờ; ngọn cờ đầuHSK7–9
- 战旗zhànqí CHIẾN KỲcờ chiến; chiến kỳ
- 星条旗xīngtiáoqí TINH ĐIỀU KỲquốc kỳ Mỹ; cờ sao vạch (của Hoa Kỳ)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
