1Danh từ
- chiến thuật
Ví dụ
Jiàoliàn zài bǐsài qián tiáozhěng le qiúduì de zhànshù.Huấn luyện viên đã điều chỉnh chiến thuật của đội bóng trước trận đấu.
Wǒmen zài bǐsài zhōng yángé zhíxíng le fángshǒu fǎnjī zhànshù.Chúng tôi đã thực hiện nghiêm túc chiến thuật phòng ngự phản công trong trận đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指导和进行战斗的方法;泛指解决具体问题的方法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
采取/运用 + 战术
Áp dụng/vận dụng chiến thuật nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
