Chuyển đến nội dung
战术戰術

zhànshù

Hán Việt: CHIẾN THUẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. chiến thuật

Ví dụ

  1. 教练在比赛前调整了球队的战术。

    Jiàoliàn zài bǐsài qián tiáozhěng le qiúduì de zhànshù.Huấn luyện viên đã điều chỉnh chiến thuật của đội bóng trước trận đấu.

  2. 我们在比赛中严格执行了防守反击战术。

    Wǒmen zài bǐsài zhōng yángé zhíxíng le fángshǒu fǎnjī zhànshù.Chúng tôi đã thực hiện nghiêm túc chiến thuật phòng ngự phản công trong trận đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 战术安排 zhànshù ānpáibố trí chiến thuật
  • 调整战术 tiáozhěng zhànshùđiều chỉnh chiến thuật
  • 战术配合 zhànshù pèihéphối hợp chiến thuật
  • 战术意图 zhànshù yìtúý đồ chiến thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指导和进行战斗的方法;泛指解决具体问题的方法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

采取/运用 + 战术

Áp dụng/vận dụng chiến thuật nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
术

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1