Chuyển đến nội dung
战舰戰艦

zhànjiàn

Hán Việt: CHIẾN HẠM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 艘

1Danh từ

  1. chiến hạm
  2. tàu chiến

Ví dụ

  1. 这艘战舰配备了最先进的雷达系统。

    Zhè sōu zhànjiàn pèibèi le zuì xiānjìn de léidá xìtǒng.Chiến hạm này được trang bị hệ thống radar tối tân nhất.

  2. 多艘战舰在海面上组成护航编队。

    Duō sōu zhànjiàn zài hǎimiàn shang zǔchéng hùháng biānduì.Nhiều tàu chiến hợp thành biên đội hộ tống trên mặt biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现代化战舰 xiàndàihuà zhànjiànchiến hạm hiện đại hóa
  • 一艘战舰 yì sōu zhànjiànmột chiếc tàu chiến
  • 战舰编队 zhànjiàn biānduìbiên đội tàu chiến
  • 主力战舰 zhǔlì zhànjiàntàu chiến chủ lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

海军用于作战的舰艇的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一艘 + 战舰

Lượng từ tiêu chuẩn cho tàu chiến là 艘 (sōu).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
舰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1