Từ điển chưa có mục “舰”. Pinyin tham khảo: jiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “舰” 12
- 旗舰qíjiàn KỲ HẠMtàu chỉ huy; soái hạm; hạm đội trưởngHSK6
- 战舰zhànjiàn CHIẾN HẠMchiến hạm; tàu chiếnHSK6
- 军舰jūnjiàn QUÂN HẠMtàu chiến; tàu quân sựHSK7–9
- 舰队jiànduì HẠM ĐỘIhạm đội
- 布雷舰bùléijiàn BỐ LÔI HẠMtàu rải lôi; tàu rải thủy lôiHSK6
- 护卫舰hùwèijiàn HỘ VỆ HẠMtàu hộ vệ; tàu khu trục nhỏHSK6
- 驱逐舰qūzhújiàn KHU TRỤC HẠMtàu khu trụcHSK6
- 巡洋舰xúnyángjiàn TUẦN DƯƠNG HẠMtàu tuần dương; tuần dương hạmHSK6
- 战列舰zhànlièjiàn CHIẾN LIỆT HẠMthiết giáp hạm; tàu chiến hạng nặngHSK6
- 扫雷舰sǎoléijiàntàu quét mìn
- 主力舰zhǔlìjiàntàu chiến chủ lực; chiến hạm chủ lực
- 航空母舰hángkōngmǔjiàn HÀNG KHÔNG MẪU HẠMtàu sân bay; hàng không mẫu hạm
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
