Chuyển đến nội dung
战马戰馬

zhànmǎ

Hán Việt: CHIẾN MÃ

Danh từ

Lượng từ: 匹

1Danh từ

  1. ngựa chiến
  2. chiến mã

Ví dụ

  1. 古代战场上,战马是重要的军事力量。

    Gǔdài zhànchǎng shang, zhànmǎ shì zhòngyào de jūnshì lìliang.Trên chiến trường cổ đại, ngựa chiến là lực lượng quân sự quan trọng.

  2. 将军骑着一匹高大的战马。

    Jiāngjūn qí zhe yì pǐ gāodà de zhànmǎ.Vị tướng cưỡi một con chiến mã to lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一匹战马 yì pǐ zhànmǎmột con chiến mã
  • 骑战马 qí zhànmǎcưỡi ngựa chiến
  • 战马奔腾 zhànmǎ bēnténgngựa chiến phi nhanh
  • 训练战马 xùnliàn zhànmǎhuấn luyện ngựa chiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过训练供作战骑乘或拉车用的马匹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骑 + 战马

Cưỡi ngựa chiến. VD: 将士们骑着战马冲锋陷阵。– Các tướng sĩ cưỡi chiến mã xông pha trận mạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1