Chuyển đến nội dung
所属所屬

suǒshǔ

Hán Việt: SỞ THUỘC

Động từDanh từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thuộc về
  2. trực thuộc

Ví dụ

  1. 该医院所属某大学医学院。

    Gāi yīyuàn suǒshǔ mǒu dàxué yīxuéyuàn.Bệnh viện này trực thuộc trường y của một trường đại học.

  2. 这些岛屿历史上所属权一直非常明确。

    Zhèxiē dǎoyǔ lìshǐ shang suǒshǔquán yìzhí fēicháng míngquè.Quyền thuộc về ai của các hòn đảo này trong lịch sử luôn rất rõ ràng.

2Danh từ

  1. bộ phận trực thuộc
  2. cấp dưới

Ví dụ

  1. 厂长通知所属各部门按时开会。

    Chǎngzhǎng tōngzhī suǒshǔ gè bùmén ànshí kāihuì.Giám đốc nhà máy thông báo cho các bộ phận trực thuộc họp đúng giờ.

  2. 司令员命令所属部队立即进入备战状态。

    Sīlìngyuán mìnglìng suǒshǔ bùduì lìjí jìnrù bèizhàn zhuàngtài.Tư lệnh ra lệnh cho các đơn vị trực thuộc lập tức vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 所属单位 suǒshǔ dānwèiđơn vị trực thuộc
  • 所属部门 suǒshǔ bùménbộ phận trực thuộc
  • 所属机构 suǒshǔ jīgòucơ quan trực thuộc
  • 所属企业 suǒshǔ qǐyèdoanh nghiệp trực thuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

统属的,属于其管辖或所有范围内的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

所属 + danh từ (部门/机构/企业/部队)

làm định ngữ mang nghĩa 'trực thuộc, thuộc quyền quản lý'.

所属于 + cơ quan/tổ chức

biểu thị sự trực thuộc hoặc thuộc về quyền quản lý của đơn vị cấp trên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

所
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1