Chuyển đến nội dung
扇区扇區

shànqū

Hán Việt: PHIẾN KHU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sector (máy tính)
  2. phân khu
  3. khu vực hình quạt

Ví dụ

  1. 硬盘出现坏扇区可能导致数据丢失。

    Yìngpán chūxiàn huài shànqū kěnéng dǎozhì shùjù diūshī.Ổ cứng xuất hiện sector lỗi có thể dẫn đến mất dữ liệu.

  2. 系统正在对磁盘扇区进行扫描和修复。

    Xìtǒng zhèngzài duì cípán shànqū jìnxíng sǎomiáo hé xiūfù.Hệ thống đang tiến hành quét và sửa chữa các sector của đĩa từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坏扇区 huài shànqūsector hỏng (bad sector)
  • 磁盘扇区 cípán shànqūsector đĩa từ
  • 引导扇区 yǐndǎo shànqūsector khởi động (boot sector)
  • 扇区大小 shànqū dàxiǎokích thước sector

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算机磁盘上划分的弧形物理存储区域;也指呈扇形的区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扇区 + 损坏/修复

sector bị lỗi/hỏng hoặc được sửa chữa. VD: 这个扇区已经损坏了。– Sector này đã bị hỏng rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扇
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1