Chuyển đến nội dung
扇贝扇貝

shànbèi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. sò điệp

Ví dụ

  1. 今晚我们做蒜蓉粉丝蒸扇贝。

    Jīnwǎn wǒmen zuò suànróng fěnsī zhēng shànbèi.Tối nay chúng ta làm món sò điệp hấp miến tỏi băm.

  2. 扇贝的外壳形状像一把打开的扇子。

    Shànbèi de wàiké xíngzhuàng xiàng yì bǎ dǎkāi de shànzi.Vỏ của sò điệp có hình dạng giống như một chiếc quạt xòe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烤扇贝 kǎo shànbèisò điệp nướng
  • 蒜蓉扇贝 suànróng shànbèisò điệp sốt tỏi
  • 新鲜扇贝 xīnxiān shànbèisò điệp tươi
  • 养殖扇贝 yǎngzhí shànbèinuôi sò điệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

软体动物,壳呈扇形,肉质鲜美,闭壳肌干制品称为干贝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蒸 / 烤 + 扇贝

Cách chế biến món ăn từ sò điệp phổ biến trong tiếng Trung.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扇
贝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1