Chuyển đến nội dung
手榴弹手榴彈

shǒuliúdàn

Hán Việt: THỦ LỰU ĐẠN

Danh từ

Lượng từ: 枚、颗

1Danh từ

  1. lựu đạn

Ví dụ

  1. 士兵向敌人的掩体投掷了一枚手榴弹。

    Shìbīng xiàng dírén de yǎntǐ tóuzhì le yī méi shǒuliúdàn.Người lính đã ném một quả lựu đạn về phía công sự của quân địch.

  2. 手榴弹在空地上爆炸,发出巨大的声响。

    Shǒuliúdàn zài kōngdì shang bàozhà, fāchū jùdà de shēngxiǎng.Quả lựu đạn phát nổ trên bãi đất trống, tạo ra tiếng động lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚手榴弹 yī méi shǒuliúdànmột quả lựu đạn
  • 投掷手榴弹 tóuzhì shǒuliúdànném lựu đạn
  • 扔手榴弹 rēng shǒuliúdànquăng lựu đạn
  • 手榴弹爆炸 shǒuliúdàn bàozhàlựu đạn phát nổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手投掷的小型炸弹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + mục tiêu + 扔/投掷手榴弹

Ném lựu đạn về phía mục tiêu nào đó. VD: 他向敌军阵地投掷手榴弹。– Anh ấy ném lựu đạn về phía trận địa địch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
榴
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1