Chuyển đến nội dung
手

shǒu

Hán Việt: THỦ

Danh từ

HSK2Lượng từ: 只、双Bộ: 手4 nét

1Danh từ

  1. tay
  2. bàn tay
  3. tay, bàn tay

Ví dụ

  1. 吃饭前要洗手。

    Chīfàn qián yào xǐshǒu.Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

  2. 洗手

    xǐ shǒurửa tay

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗手 xǐshǒurửa tay
  • 拉手 lāshǒunắm tay
  • 右手 yòushǒutay phải
  • 左手 zuǒshǒutay trái
  • 举手 jǔshǒugiơ tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体上肢前端拿东西的部分。

Ghi chú: Hình bàn tay với các ngón xòe ra; nét cong móc ở giữa thể hiện cổ tay và lòng bàn tay.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一双手 / 一只手

đôi bàn tay dùng lượng từ 双, một bàn tay dùng lượng từ 只. VD: 他有一双灵巧的手。– Anh ấy có một đôi bàn tay khéo léo.

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).

手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.

她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “手” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1