Chuyển đến nội dung
手艺手藝

shǒuyì

Hán Việt: THỦ NGHỆ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 门、手

1Danh từ

  1. tay nghề
  2. nghề thủ công
  3. tay nghề, ngón nghề

Ví dụ

  1. 爷爷做木工的手艺非常好。

    Yéye zuò mùgōng de shǒuyì fēicháng hǎo.Tay nghề làm mộc của ông nội rất giỏi.

  2. 妈妈烧得一手好菜,手艺很棒。

    Māma shāo de yì shǒu hǎo cài, shǒuyì hěn bàng.Mẹ nấu ăn rất khéo, tay nghề cừ lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手艺精湛 shǒuyì jīngzhàntay nghề tinh xảo
  • 传统手艺 chuántǒng shǒuyìnghề thủ công truyền thống
  • 学门手艺 xué mén shǒuyìhọc lấy một ngón nghề
  • 民间手艺 mínjiān shǒuyìnghề thủ công dân gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指手工技艺或操作技术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一手好手艺

diễn tả có tay nghề rất giỏi hoặc khéo léo. VD: 他凭着一手好手艺开了家修鞋店。– Nhờ có tay nghề giỏi mà anh ấy đã mở một tiệm sửa giày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
艺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1