Chuyển đến nội dung
手钻手鑽

shǒuzuàn

HSK6Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. khoan tay
  2. máy khoan cầm tay

Ví dụ

  1. 工人们用手钻在木板上打孔。

    Gōngrénmen yòng shǒuzuàn zài mùbǎn shang dǎ kǒng.

    Các công nhân dùng khoan tay để khoan lỗ trên tấm gỗ.

  2. 他拿出一把手钻开始修椅子。

    Tā ná chū yì bǎ shǒuzuàn kāishǐ xiū yǐzi.

    Anh ấy lấy ra một cái khoan tay và bắt đầu sửa ghế.

  3. 这把手钻已经生锈了。

    Zhè bǎ shǒuzuàn yǐjīng shēngxiù le.

    Cây khoan tay này đã bị gỉ sét rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 用手钻 yòng shǒuzuàndùng khoan tay
  • 一把手钻 yì bǎ shǒuzuànmột chiếc khoan tay
  • 手钻打孔 shǒuzuàn dǎ kǒngkhoan lỗ bằng khoan tay
  • 电动手钻 diàndòng shǒuzuànkhoan tay chạy điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手操作的轻便钻孔工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手钻 + 打孔/钻孔

dùng khoan tay để khoan lỗ. VD: 他用手钻在墙上打孔。– Anh ấy dùng khoan tay khoan một lỗ trên tường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
钻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1