1Động từ
- khoan
- đục lỗ
- chui vào
- luồn vào
- nghiên cứu sâu
- đào sâu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用锥状物旋转穿孔;进入、穿过;深入研究。
Ghi chú: Khi đọc thanh 4 (zuàn), từ này là danh từ chỉ dụng cụ khoan hoặc kim cương.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
钻进 / 钻入 + nơi chốn
Chui vào hoặc luồn vào một không gian hẹp, kín. VD: 老鼠钻进了洞里。– Con chuột chui tọt vào trong hang.
钻研 + chuyên ngành/vấn đề
Đào sâu nghiên cứu, học hỏi một lĩnh vực hay vấn đề cụ thể. VD: 他刻苦钻研医术。– Anh ấy khổ công nghiên cứu y thuật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “钻” 8
- 钻井zuānjǐng TOÀN TỈNHkhoan giếng (dầu, nước); giếng khoanHSK5
- 钻头zuàntóu TOÀN ĐẦUmũi khoanHSK5
- 钻心zuānxīn TOÀN TÂMnhói lòng; đau nhói; đau thấu xương (nỗi đau thể xác hoặc tinh thần cực độ)HSK5
- 电钻diànzuàn ĐIỆN TOÁNmáy khoan điện; khoan điệnHSK6
- 手钻shǒuzuànkhoan tay; máy khoan cầm tayHSK6
- 钻石zuànshí TOẢN THẠCHkim cươngHSK7–9
- 钻研zuānyán TOẢN NGHIÊNnghiên cứu sâu; đào sâu nghiên cứuHSK7–9
- 钻空子zuān kòngzi TOẢN KHÔNG TỬlợi dụng sơ hở; luồn láchHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
