Chuyển đến nội dung
手闸手閘

shǒuzhá

Hán Việt: THỦ TRÁCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phanh tay
  2. thắng tay

Ví dụ

  1. 停车后一定要拉紧手闸。

    Tíngchē hòu yídìng yào lājǐn shǒuzhá.Sau khi đỗ xe nhất định phải kéo chặt phanh tay.

  2. 开动汽车前别忘了放下手闸。

    Kāidòng qìchē qián bié wàng le fàngxià shǒuzhá.Trước khi khởi hành xe đừng quên hạ phanh tay xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉起手闸 lāqǐ shǒuzhákéo phanh tay lên
  • 放下手闸 fàngxià shǒuzháhạ phanh tay xuống
  • 手闸失灵 shǒuzhá shīlíngphanh tay mất tác dụng / hỏng phanh
  • 自行车手闸 zìxíngchē shǒuzháthắng tay xe đạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手操纵的制动装置;手刹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉紧 / 放下 + 手闸

Thao tác kéo phanh hoặc nhả phanh tay. VD: 坡道停车时必须拉紧手闸。 – Khi đỗ xe ở đường dốc bắt buộc phải kéo chặt phanh tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
闸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1