1Danh từ
- cổng ngăn nước
- cửa xả
- cầu dao điện
- phanh xe
Ví dụ
Xùnqī láilín qián, shuǐkù dǎkāile páihóngzhá.
Trước khi mùa lũ đến, hồ chứa nước đã mở cửa xả lũ.
Líkāi fángjiān qián, qǐng jìde lā xià diànzhá.
Trước khi rời phòng, xin nhớ gạt cầu dao điện xuống.
Xiàpō shí yídìng yào kòngzhì hǎo chēzhá.
Khi xuống dốc nhất định phải kiểm soát tốt phanh xe.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把住流体、机械或电流通路的开关装置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拉下/合上 + 电闸
Gạt xuống (ngắt) / đóng (bật) cầu dao điện. VD: 遇到火灾要立刻拉下电闸。– Khi gặp hỏa hoạn phải ngắt cầu dao ngay.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “闸” 5
- 手闸shǒuzhá THỦ TRÁCHphanh tay; thắng tayHSK5
- 气闸qìzhá KHÍ TRÁPkhoang khóa khí; cửa điều áp khí; buồng đệm áp suất không khíHSK6
- 闸门zhámén TIÁP MÔNcửa cống; cửa đập; van nướcHSK6
- 水闸shuǐzhá THUỶ TRÁPcửa cống; cống ngăn nước; cửa đập
- 闸口zhákǒucửa cống, cửa xả (cửa ngăn nước của công trình thuỷ lợi); cửa soát vé, cửa kiểm soát (lối ra vào có barie hoặc cửa tự động ở ga tàu, sân bay...)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
