1Động từ
- bén rễ
- cắm rễ
- bám rễ
- gắn bó sâu sắc
- định cư lâu dài
Ví dụ
Zhè zhǒng zhíwù néng zài gānhàn de shāmò zhōng zhāgēn shēngzhǎng.
Loài thực vật này có thể bén rễ phát triển trong sa mạc khô cằn.
Tā dàxué bìyè hòu xuǎnzé zhāgēn jīcéng, fúwù xiāngcūn.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã chọn bám rễ ở cơ sở để phục vụ nông thôn.
Chuántǒng wénhuà yǐjīng shēnshēn zhāgēn yú rénmín xīnzhōng.
Văn hóa truyền thống đã ăn sâu bám rễ trong lòng người dân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物的根往土里生长;比喻深入进去,打下牢固基础。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扎根于 + danh từ/nơi chốn
Bám rễ ở đâu, ăn sâu vào đâu. VD: 这一理念深深扎根于中国文化。– Quan niệm này ăn sâu bám rễ trong văn hóa Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
