Chuyển đến nội dung
扎扎 / 紥 / 紮

zhā

Hán Việt: TRÁCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. châm
  2. chích
  3. đâm
  4. cắm vào
  5. đâm, châm, chích

Ví dụ

  1. 护士正在给病人扎针。

    Hùshi zhèngzài gěi bìngrén zhāzhēn.Y tá đang tiêm thuốc cho bệnh nhân.

  2. 他不小心被玫瑰花的刺扎了手。

    Tā bù xiǎoxīn bèi méiguīhuā de cì zhāle shǒu.Anh ấy bất cẩn bị gai hoa hồng đâm vào tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扎针 zhā zhēntiêm thuốc/châm kim
  • 扎手 zhā shǒuđâm vào tay/hóc búa
  • 扎根 zhā gēncắm rễ/bén rễ
  • 扎破 zhā pòđâm thủng/chọc thủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刺;刺入;钻入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……扎了 + bộ phận cơ thể

Biểu thị bộ phận cơ thể nào đó bị vật nhọn đâm phải. VD: 我的手指被针扎了一下。– Ngón tay tôi bị kim đâm một cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “扎” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1