1Động từ
- châm
- chích
- đâm
- cắm vào
- đâm, châm, chích
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刺;刺入;钻入。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……扎了 + bộ phận cơ thể
Biểu thị bộ phận cơ thể nào đó bị vật nhọn đâm phải. VD: 我的手指被针扎了一下。– Ngón tay tôi bị kim đâm một cái.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “扎” 10
- 扎针zhā zhēn TRÁT CHÂMchâm kim, tiêm; châm kim (châm cứu), tiêm kimHSK3
- 包扎bāozhā BAO TRÁbăng bóHSK5
- 捆扎kǔnzā KHỔN TRÁCbuộc lại; bó lại; buộc chặtHSK6
- 包扎bāozā BAO TRÁbăng bó (vết thương); gói bọcHSK7–9
- 扎根zhāgēn TRÁ CĂNbén rễ; cắm rễ; bám rễHSK7–9
- 扎实zhāshi TRÁC THỰCvững chắc; chắc chắn; thiết thựcHSK7–9
- 挣扎zhēngzhá TRANH TRÁTvùng vẫy; giãy giụaHSK7–9
- 驻扎zhùzhā TRÚ TRÁCđóng quân; đồn trúHSK7–9
- 扎营zhāyíng TRÁT DOANHhạ trại; cắm trại; đóng quân
- 扎伊尔zhāyīěr TRÁT Y NHĨZaire (tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
