1Cụm động từ
- nói cười xí xóa, lảng tránh bằng câu nói đùa
Ví dụ
Měidāng yù dào mǐngǎn huàtí, tā zǒngshì dǎ hāha fūyan guòqù.Mỗi khi gặp phải đề tài nhạy cảm, anh ta luôn cười xí xóa để cho qua chuyện.
Wǒmen zhèngzài rènzhēn tán gōngzuò, nǐ bié zài zhèr dǎ hāha.Bọn mình đang nghiêm túc bàn công việc, cậu đừng có ở đây cười đùa giỡn mặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用开玩笑的话搪塞或敷衍。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/对 + ai + 打哈哈
dùng tiếng cười đùa hoặc câu nói đùa để né tránh nói thật hoặc đùa cợt lảng việc nghiêm túc. VD: 你别跟我打哈哈,把事情说清楚!– Đừng có cười xí xóa với tôi, nói cho rõ ràng đi!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
