Chuyển đến nội dung
打旋

dǎxuán

Hán Việt: ĐẢ TOÀN

Động từ

1Động từ

  1. xoay tròn
  2. lượn vòng
  3. xoáy nước
  4. cuộn xoáy

Ví dụ

  1. 秋风吹起,枯叶在半空中打旋。

    Qiūfēng chuī qǐ, kūyè zài bànkōng zhōng dǎxuán.Gió thu nổi lên, lá khô xoay tròn giữa không trung.

  2. 河水在这里流得很急,打着旋儿往下流。

    Héshuǐ zài zhèlǐ liú de hěn jí, dǎ zhe xuánr wǎng xià liú.Nước sông ở đây chảy rất xiết, cuộn xoáy chảy xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打旋飘落 dǎxuán piāoluòxoay tròn rơi xuống
  • 空中打旋 kōngzhōng dǎxuánlượn vòng trên không
  • 水流打旋 shuǐliú dǎxuándòng nước xoáy tròn
  • 狂风打旋 kuángfēng dǎxuángió lốc cuộn xoáy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旋转;打转儿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 + 打旋

Xoay tròn hoặc lượn vòng trong một môi trường/không gian cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
旋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1