Chuyển đến nội dung
打杂打雜

dǎzá

Hán Việt: ĐẢ TẠP

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. làm việc vặt
  2. làm việc tạp vụ

Ví dụ

  1. 他刚进公司时,只是在厨房打杂。

    Tā gāng jìn gōngsī shí, zhǐshì zài chúfáng dǎzá.Lúc mới vào công ty, anh ấy chỉ làm việc vặt trong bếp.

  2. 别看他现在是经理,以前也打过杂。

    Bié kàn tā xiànzài shì jīnglǐ, yǐqián yě dǎ guo zá.Đừng thấy bây giờ anh ấy là giám đốc, trước đây cũng từng làm việc lặt vặt đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在厨房打杂 zài chúfáng dǎzálàm việc vặt trong bếp
  • 打杂人员 dǎzá rényuánnhân viên tạp vụ
  • 负责打杂 fùzé dǎzáphụ trách việc lặt vặt
  • 给别人打杂 gěi biérén dǎzálàm chân chạy việc cho người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做各种杂碎的差事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……打杂

làm việc lặt vặt ở một địa điểm/bộ phận nào đó. VD: 他在剧组打杂。– Anh ấy làm chân chạy việc trong đoàn làm phim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
杂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1