Chuyển đến nội dung
打盹儿打盹兒

dǎdǔnr

Hán Việt: ĐẢ THUẨN NHI

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Động từ

  1. chợp mắt
  2. ngủ gà ngủ gật

Ví dụ

  1. 我太累了,先在沙发上打个盹儿。

    Wǒ tài lèi le, xiān zài shāfā shang dǎ ge dǔnr.Tôi mệt quá, chợp mắt một lát trên ghế sofa đã.

  2. 他看书看着看着就打起盹儿来了。

    Tā kànshū kàn zhe kàn zhe jiù dǎ qǐ dǔnr lái le.Cậu ấy đọc sách một hồi thì ngủ gà ngủ gật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打个盹儿 dǎ gè dǔnrchợp mắt một lát
  • 坐着打盹儿 zuò zhe dǎdǔnrngồi ngủ gật
  • 打起盹儿来 dǎ qǐ dǔnr láibắt đầu ngủ gật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小睡,打瞌睡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + số từ/lượng từ + 盹儿

Từ ly hợp, có thể chen lượng từ vào giữa. VD: 我先打一会儿盹儿。– Tôi chợp mắt một lát đã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
盹
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1