Chuyển đến nội dung
托盘托盤

tuōpán

Hán Việt: THÁC BÀN

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khay
  2. mâm
  3. khay bưng bê
  4. đĩa lót

Ví dụ

  1. 服务员端着托盘走了过来。

    Fúwùyuán duānzhe tuōpán zǒu le guòlái.

    Người phục vụ bưng khay đi lại.

  2. 请把茶杯放在托盘里。

    Qǐng bǎ chábēi fàng zài tuōpán lǐ.

    Xin hãy để tách trà vào trong khay.

  3. 这个木制托盘非常精致。

    Zhège mùzhì tuōpán fēicháng jīngzhì.

    Chiếc khay gỗ này rất tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 端托盘 duān tuōpánbưng khay
  • 木制托盘 mùzhì tuōpánkhay gỗ
  • 塑料托盘 sùliào tuōpánkhay nhựa
  • 金属托盘 jīnshǔ tuōpánkhay kim loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛放杯、盘等器皿的平底浅盘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 放在 + 托盘 + 上/里

Đặt vật gì đó lên hoặc vào trong khay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

托
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1