Chuyển đến nội dung
扫墓掃墓

sǎomù

Hán Việt: TẢO MỘ

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tảo mộ
  2. viếng mộ

Ví dụ

  1. 清明节这天,一家人去郊外扫墓。

    Qīngmíngjié zhè tiān, yì jiā rén qù jiāowài sǎomù.Vào ngày Tết Thanh minh, cả gia đình đi ra ngoại ô tảo mộ.

  2. 每年春季,我们都会去烈士陵园扫墓。

    Měinián chūnjì, wǒmen dōu huì qù lièshì língyuán sǎomù.Hằng năm vào mùa xuân, chúng tôi đều đến nghĩa trang liệt sĩ viếng mộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清明扫墓 Qīngmíng sǎomùtảo mộ Tết Thanh minh
  • 回乡扫墓 huíxiāng sǎomùvề quê tảo mộ
  • 上山扫墓 shàngshān sǎomùlên núi tảo mộ
  • 为烈士扫墓 wèi lièshì sǎomùviếng mộ các liệt sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

祭扫坟墓,表达对死者的哀思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/回 + 处所 + 扫墓

Đến một địa điểm nào đó để thực hiện nghi thức tảo mộ, viếng mộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扫
墓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1